Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
22/10
TX88 Ararat Armenia
Ararat Armenia
TX88 AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
-0.96
1.25
0.84
-0.97
3.25
0.81
7.75
-0.99
0.50
0.83
0.86
1.25
0.94
6.75
-0.71
1.00
0.63
0.84
3.00
-0.94
7.40
5.80
16:45
22/10
TX88 Ferencvaros
Ferencvaros
TX88 Torreense
Torreense
0.87
-1.50
0.99
0.96
3.00
0.87
1.26
-0.93
-0.75
0.78
1.00
1.25
0.80
1.69
0.90
-1.50
-0.98
1.30
0.75
-0.50
-0.85
-0.95
1.25
0.85
1.75
16:45
22/10
TX88 Juventus
Juventus
TX88 Rennes
Rennes
1.00
-1.25
0.87
1.00
3.00
0.84
1.41
0.95
-0.50
0.88
-0.97
1.25
0.77
1.89
16:45
22/10
TX88 Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
TX88 NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
0.85
-1.00
-0.97
0.83
3.00
-0.99
1.47
-0.95
-0.50
0.79
0.93
1.25
0.87
1.95
0.67
-0.75
-0.75
1.54
0.69
-0.25
-0.79
2.08
16:45
22/10
TX88 Lech Poznan
Lech Poznan
TX88 Sunderland
Sunderland
0.91
0.75
0.95
0.82
2.50
-0.98
4.70
-0.98
0.25
0.82
0.77
1.00
-0.95
5.00
4.55
4.60
16:45
22/10
TX88 OFI Crete
OFI Crete
TX88 Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
0.97
2.00
0.89
0.89
3.50
0.93
13.75
-0.92
0.75
0.76
0.97
1.50
0.83
9.75
-0.86
1.75
0.78
12.00
-0.97
1.50
0.87
8.40
16:45
22/10
TX88 Sturm Graz
Sturm Graz
TX88 Marseille
Marseille
0.95
0.50
0.91
0.86
2.75
0.97
3.86
0.87
0.25
0.96
-0.93
1.25
0.75
4.23
0.89
2.75
-0.99
3.70
0.88
0.25
-0.98
0.67
1.00
-0.78
4.10
16:45
22/10
TX88 St Gilloise
St Gilloise
TX88 Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva
0.97
-1.50
0.89
0.80
3.00
-0.96
1.31
-0.93
-0.75
0.77
0.86
1.25
0.94
1.74
-0.92
3.25
0.81
1.35
0.89
1.25
-0.99
1.78
TX88 Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/10
TX88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
TX88 Panathinaikos
Panathinaikos
-0.95
0.75
0.81
0.82
2.50
1.00
5.35
0.74
0.50
-0.90
0.70
1.00
-0.89
5.50
16:45
22/10
TX88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
TX88 Brann
Brann
0.91
0.75
0.93
0.86
2.75
0.96
4.50
0.94
0.25
0.87
-0.88
1.25
0.69
4.70
16:45
22/10
TX88 FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
TX88 Mjallby
Mjallby
0.81
0.25
-0.95
0.89
2.50
0.92
2.85
0.73
0.25
-0.89
0.84
1.00
0.94
3.50
16:45
22/10
TX88 Inter Club Escaldes
Inter Club Escaldes
TX88 CS U Craiova
CS U Craiova
0.83
1.00
-0.97
0.87
2.50
0.94
5.75
0.74
0.50
-0.90
0.83
1.00
0.95
5.75
16:45
22/10
TX88 Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
TX88 FC Copenhagen
FC Copenhagen
-0.97
-0.25
0.83
0.92
2.75
0.89
2.22
0.72
0.00
-0.88
-0.89
1.25
0.70
2.79
16:45
22/10
TX88 Getafe
Getafe
TX88 Lugano
Lugano
0.95
-0.50
0.89
0.92
2.25
0.89
1.86
-0.97
-0.25
0.79
-0.89
1.00
0.70
2.55
16:45
22/10
TX88 Jablonec
Jablonec
TX88 Brighton
Brighton
-0.99
2.00
0.85
0.84
3.25
0.98
16.25
0.76
1.00
-0.93
-0.98
1.50
0.77
11.25
16:45
22/10
TX88 Nordsjaelland
Nordsjaelland
TX88 CSKA Sofia
CSKA Sofia
0.92
-1.25
0.92
0.85
3.00
0.97
1.36
0.88
-0.50
0.93
0.93
1.25
0.85
1.81
16:45
22/10
TX88 Trabzonspor
Trabzonspor
TX88 Hearts
Hearts
0.90
-1.75
0.94
0.81
3.25
-0.99
1.20
0.90
-0.75
0.90
0.75
1.25
-0.95
1.58
16:45
22/10
TX88 Pafos FC
Pafos FC
TX88 Riga
Riga
-0.94
-1.00
0.80
0.93
2.75
0.88
1.55
-0.90
-0.50
0.74
0.66
1.00
-0.84
2.08
TX88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
22/10
TX88 Persik Kediri
Persik Kediri
TX88 PSS Sleman
PSS Sleman
0.77
-0.25
-0.97
-0.99
3.00
0.75
1.24
-0.76
-0.25
0.52
0.96
1.50
0.80
1.09
08:30
22/10
TX88 PSM Makassar
PSM Makassar
TX88 Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya
0.72
0.25
-0.92
0.86
1.75
0.90
2.96
-0.93
0.00
0.69
-0.91
0.50
0.67
4.70
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
22/10
TX88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
TX88 Thanh Hoa
Thanh Hoa
0.98
-1.75
0.87
0.80
3.00
-0.98
1.20
0.87
-0.75
0.95
0.83
1.25
0.95
1.60
TX88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
22/10
TX88 Queensland Lions
Queensland Lions
TX88 Preston Lions
Preston Lions
0.92
0.00
0.86
0.85
2.25
0.87
2.51
0.85
0.00
0.87
0.89
0.75
0.83
3.33
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/10
TX88 Al Najma Manama
Al Najma Manama
TX88 A Ali
A Ali
0.98
-0.25
0.84
0.90
2.25
0.84
2.17
0.75
0.00
-0.95
0.99
1.00
0.79
2.95
16:00
22/10
TX88 Sitra
Sitra
TX88 Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
-0.97
0.75
0.79
0.98
2.50
0.77
5.50
-0.84
0.25
0.66
0.84
1.00
0.94
6.00
-0.98
2.50
0.80
4.65
-0.84
0.25
0.66
6.70
TX88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/10
TX88 Bihor Oradea
Bihor Oradea
TX88 CSM Resita
CSM Resita
0.88
-0.25
0.94
0.92
2.75
0.82
2.01
-0.92
-0.25
0.72
0.68
1.00
-0.86
2.63
TX88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/10
TX88 Bunyodkor
Bunyodkor
TX88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
0.98
-1.00
0.84
0.86
2.75
0.88
1.42
0.66
-0.25
-0.84
-0.90
1.25
0.70
1.95
TX88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
22/10
TX88 Technico FF
Technico FF
TX88 FC Real Bengaluru
FC Real Bengaluru
0.74
1.50
0.83
0.73
6.00
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/10
TX88 Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
TX88 Doqarah
Doqarah
0.69
-1.50
-0.91
0.88
3.25
0.79
1.14
0.83
-0.75
0.87
0.73
1.25
0.99
1.54
1.22
0.76
1.25
-0.98
1.61
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Malta
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/10
TX88 Birkirkara
Birkirkara
TX88 Floriana
Floriana
0.80
0.25
0.94
0.67
2.25
-0.97
2.91
-0.94
0.00
0.68
0.86
1.00
0.84
3.63
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/10
TX88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
TX88 Al Sadd
Al Sadd
-0.88
1.50
0.66
0.58
3.75
-0.84
8.00
0.94
0.75
0.77
0.90
1.75
0.80
6.25
6.60
6.00
16:45
22/10
TX88 Al Gharafa
Al Gharafa
TX88 Al Ahli
Al Ahli
0.86
-0.50
0.88
0.80
3.25
0.87
1.73
0.93
-0.25
0.78
-0.94
1.50
0.68
2.23
-0.85
1.50
0.69
0.62
3.75
-0.80
6.60
1.00
0.75
0.82
0.95
1.75
0.85
6.00
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
22/10
TX88 Al Hazem FC
Al Hazem FC
TX88 Al Fayha
Al Fayha
0.91
-0.25
0.83
0.84
2.50
0.83
2.07
0.63
0.00
-0.87
0.81
1.00
0.90
2.73
0.99
0.25
0.91
0.76
3.00
-0.88
2.86
0.74
0.25
-0.86
0.89
1.25
0.99
3.50
14:45
22/10
TX88 Al Fateh
Al Fateh
TX88 Al Shabab Saudi Arabia
Al Shabab Saudi Arabia
0.90
0.25
0.84
0.76
3.00
0.91
2.85
0.65
0.25
-0.91
0.86
1.25
0.84
3.33
0.76
3.00
-0.88
2.86
3.50
TX88 Cúp Quốc gia UAE
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/10
TX88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
TX88 Ajman Club
Ajman Club
0.83
-1.25
0.91
0.77
3.00
0.90
1.29
0.76
-0.50
0.95
0.80
1.25
0.91
1.74
13:00
22/10
TX88 Al Wasl
Al Wasl
TX88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
0.89
-1.25
0.85
0.88
3.25
0.79
1.30
0.79
-0.50
0.92
0.73
1.25
0.99
1.75
16:00
22/10
TX88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
TX88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
0.96
0.00
0.79
0.81
2.75
0.86
2.49
0.97
0.00
0.75
0.58
1.00
-0.81
3.08
TX88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/10
TX88 Sardarapat
Sardarapat
TX88 Urartu
Urartu
0.93
0.50
0.72
0.78
2.75
0.82
3.86
0.72
0.25
0.89
0.60
1.00
-0.98
4.23
TX88 Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
22/10
TX88 Tigers of Mumbai FC
Tigers of Mumbai FC
TX88 Kopana
Kopana
0.83
-1.00
0.81
0.86
6.25
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Cúp FA Thái Lan
Cúp FA Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
22/10
TX88 Muangnont (N)
Muangnont (N)
TX88 Samui United
Samui United
0.91
0.25
0.74
0.81
1.50
0.79
3.78
-0.60
0.00
0.36
-0.40
0.50
0.20
10.25
TX88 Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
22/10
TX88 Dai Hoc Van Hien
Dai Hoc Van Hien
TX88 Dong Thap
Dong Thap
0.55
-0.50
-0.90
0.89
2.25
0.70
1.47
0.84
-0.25
0.73
0.58
0.75
-0.94
2.08
11:00
22/10
TX88 Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
TX88 PVF-CAND
PVF-CAND
0.77
1.25
0.80
0.90
3.00
0.69
6.50
0.90
0.50
0.69
0.81
1.25
0.76
6.00
TX88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:51
22/10
TX88 Germany (dan_dragonio)
Germany (dan_dragonio)
TX88 Czechia (haiko)
Czechia (haiko)
0.85
0.25
0.85
0.89
4.50
0.79
5.35
-
-
-
-
-
-
-
08:51
22/10
TX88 Morocco (legion)
Morocco (legion)
TX88 Netherlands (vladl3n)
Netherlands (vladl3n)
0.93
0.75
0.78
0.76
7.75
0.91
4.00
-
-
-
-
-
-
-